Cải thảo 🥬 là một loại rau ăn lá quen thuộc trong ẩm thực châu Á, đặc biệt phổ biến ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và cả Việt Nam.
1. Đặc điểm
-
Tên khoa học: Brassica rapa subsp. pekinensis.
-
Họ: Cải (Brassicaceae).
-
Hình dáng: lá to, mềm, màu xanh nhạt, phần bẹ trắng, xếp thành bắp dài (khác với bắp cải tròn).
-
Vị: ngọt dịu, giòn, không hăng như cải trắng hay cải xanh.
2. Thành phần dinh dưỡng
Cải thảo chứa nhiều:
-
Vitamin: C, K, A, nhóm B.
-
Khoáng chất: canxi, kali, sắt, mangan.
-
Chất xơ: hỗ trợ tiêu hóa.
-
Chất chống oxy hóa: giúp tăng cường miễn dịch.
👉 Hàm lượng calo rất thấp, phù hợp với chế độ ăn kiêng.
3. Lợi ích sức khỏe
-
Tốt cho tiêu hóa: giàu chất xơ, hỗ trợ ruột hoạt động khỏe mạnh.
-
Tăng cường sức đề kháng: vitamin C dồi dào.
-
Bổ sung khoáng chất: giúp xương chắc khỏe, ổn định huyết áp.
-
Ít calo: giúp kiểm soát cân nặng.
4. Ứng dụng trong ẩm thực
-
Lẩu, canh: nguyên liệu quen thuộc trong các món lẩu, canh hầm.
-
Xào, nấu súp: dễ kết hợp với thịt, hải sản, nấm.
-
Làm kim chi: ở Hàn Quốc, cải thảo là nguyên liệu chính để muối kim chi.
-
Gỏi, salad: ăn sống hoặc trộn giấm.
5. Một số lưu ý
-
Cải thảo khá dễ dập nát, nên bảo quản trong túi nilon kín, để ngăn mát tủ lạnh (giữ được 5–7 ngày).
-
Khi chọn nên chọn cây tươi, bẹ trắng giòn, lá xanh non, không dập úa.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.